Kryptex liên tục theo dõi thị trường GPU. Tại đây, bạn có thể xem danh sách GPU tốt nhất hiện nay, tốc độ băm và lợi nhuận sau khi tính chi phí điện. Nhập giá điện của bạn và bảng sẽ hiển thị GPU lợi nhuận cao nhất cho bạn.
Cập nhật lần cuối: 11 Mar 2026
Mẫu | Giá | Các đồng coin | Hashrate | Công suất | J/H | Hiệu suất | Lợi nhuận 24h | Hoàn vốn | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
$ | 57.00 MH/s | 175 W | 3.07J/M | 0.01 $/kWh | 3366 ngày | Mẫu:NVIDIA CMP 100HX-210Giá: $175 • 3.07 $/MCác đồng coin:QUAI-KAWPOW | |||
$ | 43.50 MH/s | 95 W | 2.18J/M | 0.01 $/kWh | 6383 ngày | Mẫu:AMD BC-160Giá: $120 • 2.76 $/MCác đồng coin:IRON | |||
$ | 12.20 H/s | 135 W | 11.07J/H | 0.03 $/kWh | 8297 ngày | Mẫu:NVIDIA GeForce RTX 5070 TiGiá: $750 • 61.48 $/HCác đồng coin:XTM-C29 | |||
$ | 6.50 H/s | 75 W | 11.54J/H | 0.03 $/kWh | 8938 ngày | Mẫu:NVIDIA GeForce RTX 5060 TiGiá: $429 • 66 $/HCác đồng coin:XTM-C29 | |||
$ | 5.60 H/s | 70 W | 12.5J/H | 0.02 $/kWh | 9147 ngày | Mẫu:NVIDIA GeForce RTX 5060Giá: $300 • 53.57 $/HCác đồng coin:XTM-C29 | |||
$ | 14.40 H/s | 165 W | 11.46J/H | 0.03 $/kWh | 9843 ngày | Mẫu:NVIDIA GeForce RTX 5080Giá: $1000 • 69.44 $/HCác đồng coin:XTM-C29 | |||
$ | 50.00 MH/s | 350 W | 7J/M | -0.02 $/kWh | ∞ ngày | Mẫu:NVIDIA GeForce RTX 3080 TiGiá: $649 • 12.98 $/MCác đồng coin:QUAI-KAWPOW | |||
$ | 11.00 H/s | 150 W | 13.64J/H | 0.02 $/kWh | ∞ ngày | Mẫu:NVIDIA GeForce RTX 4080Giá: $1099 • 99.91 $/HCác đồng coin:XTM-C29 | |||
$ | 53.00 MH/s | 360 W | 6.79J/M | -0.02 $/kWh | ∞ ngày | Mẫu:NVIDIA GeForce RTX 3090 TiGiá: $889 • 16.77 $/MCác đồng coin:QUAI-KAWPOW | |||
$ | 39.50 MH/s | 250 W | 6.33J/M | -0.02 $/kWh | ∞ ngày | Mẫu:NVIDIA GeForce RTX 3070 TiGiá: $439 • 11.11 $/MCác đồng coin:QUAI-KAWPOW | |||
$ | 42.00 MH/s | 250 W | 5.95J/M | -0.01 $/kWh | ∞ ngày | Mẫu:NVIDIA GeForce RTX 3080 12GBGiá: $499 • 11.88 $/MCác đồng coin:QUAI-KAWPOW | |||
$ | 9.20 H/s | 125 W | 13.59J/H | 0.01 $/kWh | ∞ ngày | Mẫu:NVIDIA GeForce RTX 4070 TiGiá: $799 • 86.85 $/HCác đồng coin:XTM-C29 | |||
$ | 7.50 H/s | 105 W | 14J/H | 0.01 $/kWh | ∞ ngày | Mẫu:NVIDIA GeForce RTX 4070Giá: $559 • 74.53 $/HCác đồng coin:XTM-C29 | |||
$ | 42.00 MH/s | 240 W | 5.71J/M | -0.01 $/kWh | ∞ ngày | Mẫu:NVIDIA RTX A5000Giá: $819 • 19.5 $/MCác đồng coin:QUAI-KAWPOW | |||
$ | 5.10 H/s | 75 W | 14.71J/H | 0.01 $/kWh | ∞ ngày | Mẫu:NVIDIA GeForce RTX 4060 TiGiá: $399 • 78.24 $/HCác đồng coin:XTM-C29 | |||
$ | 8.40 H/s | 130 W | 15.48J/H | 0.01 $/kWh | ∞ ngày | Mẫu:AMD Radeon RX 6800 XTGiá: $449 • 53.45 $/HCác đồng coin:XTM-C29 | |||
$ | 30.00 MH/s | 200 W | 6.67J/M | -0.01 $/kWh | ∞ ngày | Mẫu:NVIDIA GeForce RTX 2080 SuperGiá: $299 • 9.97 $/MCác đồng coin:QUAI-KAWPOW | |||
$ | 90.00 MH/s | 190 W | 2.11J/M | 0 $/kWh | ∞ ngày | Mẫu:NVIDIA RTX A4500Giá: $799 • 8.88 $/MCác đồng coin:CFX | |||
$ | 36.50 MH/s | 240 W | 6.58J/M | -0.02 $/kWh | ∞ ngày | Mẫu:AMD Radeon RX 6950 XTGiá: $789 • 21.62 $/MCác đồng coin:QUAI-KAWPOW | |||
$ | 7.30 H/s | 130 W | 17.81J/H | 0 $/kWh | ∞ ngày | Mẫu:AMD Radeon RX 6800Giá: $419 • 57.4 $/HCác đồng coin:XTM-C29 | |||
$ | 31.50 MH/s | 220 W | 6.98J/M | -0.02 $/kWh | ∞ ngày | Mẫu:NVIDIA GeForce RTX 2080 TiGiá: $389 • 12.35 $/MCác đồng coin:QUAI-KAWPOW | |||
$ | 8.80 H/s | 150 W | 17.05J/H | 0.01 $/kWh | ∞ ngày | Mẫu:AMD Radeon RX 6900 XTGiá: $549 • 62.39 $/HCác đồng coin:XTM-C29 | |||
$ | 21.50 MH/s | 200 W | 9.3J/M | -0.02 $/kWh | ∞ ngày | Mẫu:NVIDIA GeForce GTX 1080 TiGiá: $179 • 8.33 $/MCác đồng coin:QUAI-KAWPOW | |||
$ | 24.00 MH/s | 150 W | 6.25J/M | -0.01 $/kWh | ∞ ngày | Mẫu:NVIDIA GeForce RTX 2070 SuperGiá: $289 • 12.04 $/MCác đồng coin:QUAI-KAWPOW | |||
$ | 26.00 MH/s | 150 W | 5.77J/M | -0.01 $/kWh | ∞ ngày | Mẫu:NVIDIA RTX A4000Giá: $389 • 14.96 $/MCác đồng coin:QUAI-KAWPOW |

Bắt đầu chỉ trong vài phút.
Kryptex Pool
Kryptex Miner