NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti GPU

NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti

  • Thuật toán:PearlHash
  • Hashrate:48.00 TH/s
  • Công suất:150W • 3.12 J/T
  • Giá: $319.00 • 6.65 $/T

Cập nhật lần cuối: 10/6/2026

GeForce RTX 3060 Ti Mô tả

NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti có hashrate tối đa là 48.00 TH/s trên thuật toán PearlHash. Mức tiêu thụ điện năng là 150W. Hiện tại, đồng coin có lợi nhuận cao nhất để đào trên GPU này là PRL.

Hashrate GeForce RTX 3060 Ti

$/kWh
Sắp xếp theo
48.00 TH/s
Doanh thu
$446.28 ≈ 841.87 PRL
Lợi nhuận
$393.72
27.00 MH/s
Doanh thu
$105.97 ≈ 6383.76 QUAI
Lợi nhuận
$39.39
38.50 MH/s
Doanh thu
$92.06 ≈ 952.64 IRON
Lợi nhuận
$46.51
5.40 H/s
Doanh thu
$83.18 ≈ 148365.79 XTM
Lợi nhuận
$46.39
7.80 KH/s
Doanh thu
$59.02 ≈ 169.39 XEL
Lợi nhuận
$15.22
27.00 MH/s
Doanh thu
$39.36 ≈ 9410.10 RVN
Lợi nhuận
$-27.22
27.00 MH/s
Doanh thu
$35.43 ≈ 919124.74 XNA
Lợi nhuận
$-31.15
160.00 MH/s
Doanh thu
$30.70 ≈ 146.59 ERG
Lợi nhuận
$-14.85
58.00 MH/s
Doanh thu
$23.39 ≈ 52693348.91 NEXA
Lợi nhuận
$-15.15

GeForce RTX 3060 Ti Thông số kỹ thuật

Loại
gpu
Công suất
220 Watt
Loại bộ nhớ
GDDR6
Tên mã GPU
Ampere GA104
Tốc độ xung nhịp lõi
1410 MHz
Băng thông bus bộ nhớ
256 Bit
Tốc độ xung nhịp tối đa
1665 MHz
Dung lượng RAM tối đa
8 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ
14000 MHz

Phần mềm đào coin

Tải phiên bản mới nhất của phần mềm đào coin cho GPU từ miner.download :

GMiner · T-Rex Miner · Lol Miner · Phoenix Miner · NBMiner · BZMiner · Team Red Miner · WildRig · Rigel Miner · OneZeroMiner · SRBMiner

GeForce RTX 3060 Ti có thể được dùng để đào các loại tiền mã hóa sau:

PRL (Pearl) · QUAI-KAWPOW (Quai KawPow) · IRON (IronFish) · XTM-C29 (Tari C29) · XEL (Xelis) · RVN (Ravencoin) · XNA (Neurai) · ERG (Ergo) · NEXA (Nexa)

Tải về

NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti Lợi nhuận đào coin

Biểu đồ lợi nhuận hiển thị doanh thu từ việc đào đồng coin lợi nhuận cao nhất trên GeForce RTX 3060 Ti trong một ngày, đã trừ chi phí điện.

$/kWh
  • Lợi nhuận hàng ngày: $1.0787 2.3065 PRL
  • Lợi nhuận hàng tuần: $7.5508 16.1454 PRL
  • Lợi nhuận hàng tháng: $32.36 69.1946 PRL
  • Lợi nhuận hàng năm: $393.72 841.8672 PRL