Kryptex liên tục theo dõi thị trường CPU. Tại đây, bạn có thể xem danh sách CPU tốt nhất hiện nay, tốc độ băm và lợi nhuận sau khi tính chi phí điện. Nhập giá điện của bạn và bảng sẽ hiển thị CPU lợi nhuận cao nhất cho bạn.
Cập nhật lần cuối: 11 Mar 2026
Mẫu | Các đồng coin | Hashrate | Lợi nhuận 24h | |
|---|---|---|---|---|
| 5.80 KH/s | Mẫu:Intel XEON E5 2673v3Các đồng coin:XMR | |||
| 7.20 KH/s | Mẫu:Intel XEON E5 2683v4Các đồng coin:XMR | |||
| 6.80 KH/s | Mẫu:Intel XEON E5 2680v4Các đồng coin:XMR | |||
| 36.50 KH/s | Mẫu:AMD EPYC 7K62Các đồng coin:XMR | |||
| 10.50 KH/s | Mẫu:AMD Ryzen 7 3700XCác đồng coin:XMR | |||
| 6.50 KH/s | Mẫu:Intel XEON E5 2690 0Các đồng coin:XMR | |||
| 8.00 KH/s | Mẫu:AMD Ryzen 5 3600Các đồng coin:XMR | |||
| 13.09 KH/s | Mẫu:AMD EPYC 7282Các đồng coin:XMR | |||
| 5.30 KH/s | Mẫu:AMD Ryzen 5 1600Các đồng coin:XMR | |||
| 15.50 KH/s | Mẫu:AMD EPYC 7402Các đồng coin:XMR | |||
| 22.20 KH/s | Mẫu:AMD EPYC 7452Các đồng coin:XMR | |||
| 8.10 KH/s | Mẫu:AMD Ryzen 5 3600XCác đồng coin:XMR | |||
| 27.00 KH/s | Mẫu:AMD EPYC 7532Các đồng coin:XMR | |||
| 10.30 KH/s | Mẫu:AMD Ryzen 7 5700XCác đồng coin:XMR | |||
| 19.00 KH/s | Mẫu:AMD Ryzen 9 7900Các đồng coin:XMR | |||
| 16.00 KH/s | Mẫu:AMD Ryzen 9 5900XCác đồng coin:XMR | |||
| 10.00 KH/s | Mẫu:AMD Ryzen 7 5800XCác đồng coin:XMR | |||
| 10.00 KH/s | Mẫu:AMD Ryzen 7 5800X3DCác đồng coin:XMR | |||
| 40.00 KH/s | Mẫu:AMD EPYC 7663Các đồng coin:XMR | |||
| 45.00 KH/s | Mẫu:AMD EPYC 7742Các đồng coin:XMR | |||
| 7.50 KH/s | Mẫu:AMD Ryzen 5 5600XCác đồng coin:XMR | |||
| 12.60 KH/s | Mẫu:AMD Ryzen 9 3900XCác đồng coin:XMR | |||
| 27.00 KH/s | Mẫu:AMD Ryzen 9 9950XCác đồng coin:XMR | |||
| 19.50 KH/s | Mẫu:AMD Ryzen 9 9900XCác đồng coin:XMR | |||
| 18.50 KH/s | Mẫu:AMD Ryzen 9 7900X3DCác đồng coin:XMR |

Bắt đầu chỉ trong vài phút.
Kryptex Pool
Kryptex Miner