NVIDIA GeForce RTX 4080 GPU

NVIDIA GeForce RTX 4080

  • Thuật toán:PearlHash
  • Hashrate:160.00 TH/s
  • Công suất:270W • 1.69 J/T
  • Giá: $1099.00 • 6.87 $/T

Cập nhật lần cuối: 13/6/2026

GeForce RTX 4080 Mô tả

NVIDIA GeForce RTX 4080 có hashrate tối đa là 160.00 TH/s trên thuật toán PearlHash. Mức tiêu thụ điện năng là 270W. Hiện tại, đồng coin có lợi nhuận cao nhất để đào trên GPU này là PRL.

Hashrate GeForce RTX 4080

$/kWh
Sắp xếp theo
160.00 TH/s
Doanh thu
$1093.75 ≈ 2603.50 PRL
Lợi nhuận
$999.14
11.00 H/s
Doanh thu
$303.61 ≈ 539855.45 XTM
Lợi nhuận
$251.05
56.50 MH/s
Doanh thu
$122.36 ≈ 1287.87 IRON
Lợi nhuận
$52.28
46.00 MH/s
Doanh thu
$118.67 ≈ 8599.20 QUAI
Lợi nhuận
$27.56
87.50 MH/s
Doanh thu
$89.68 ≈ 363.18 ETHW
Lợi nhuận
$23.11
87.00 MH/s
Doanh thu
$87.45 ≈ 1912.61 CFX
Lợi nhuận
$-0.15
10.00 KH/s
Doanh thu
$80.57 ≈ 240.12 XEL
Lợi nhuận
$28.01
175.00 MH/s
Doanh thu
$76.11 ≈ 171152626.43 NEXA
Lợi nhuận
$-22.00
46.00 MH/s
Doanh thu
$70.00 ≈ 15786.27 RVN
Lợi nhuận
$-21.11
46.00 MH/s
Doanh thu
$61.49 ≈ 1567890.67 XNA
Lợi nhuận
$-29.61
170.00 MH/s
Doanh thu
$38.22 ≈ 171.72 ERG
Lợi nhuận
$-24.85

GeForce RTX 4080 Thông số kỹ thuật

Loại
gpu
Công suất
320 Watt
Loại bộ nhớ
GDDR6X
Tên mã GPU
AD103-300-A1
Tốc độ xung nhịp lõi
2205 MHz
Băng thông bus bộ nhớ
256 Bit
Tốc độ xung nhịp tối đa
2505 MHz
Dung lượng RAM tối đa
16 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ
22400 MHz

Phần mềm đào coin

Tải phiên bản mới nhất của phần mềm đào coin cho GPU từ miner.download :

GMiner · T-Rex Miner · Lol Miner · Phoenix Miner · NBMiner · BZMiner · Team Red Miner · WildRig · Rigel Miner · OneZeroMiner · SRBMiner

GeForce RTX 4080 có thể được dùng để đào các loại tiền mã hóa sau:

PRL (Pearl) · XTM-C29 (Tari C29) · IRON (IronFish) · QUAI-KAWPOW (Quai KawPow) · ETHW (EthereumPoW) · CFX (Conflux) · XEL (Xelis) · NEXA (Nexa) · RVN (Ravencoin) · XNA (Neurai) · ERG (Ergo)

Tải về

NVIDIA GeForce RTX 4080 Lợi nhuận đào coin

Biểu đồ lợi nhuận hiển thị doanh thu từ việc đào đồng coin lợi nhuận cao nhất trên GeForce RTX 4080 trong một ngày, đã trừ chi phí điện.

$/kWh
  • Lợi nhuận hàng ngày: $2.7374 7.1329 PRL
  • Lợi nhuận hàng tuần: $19.1616 49.9302 PRL
  • Lợi nhuận hàng tháng: $82.12 213.9866 PRL
  • Lợi nhuận hàng năm: $999.14 2603.5038 PRL