NVIDIA GeForce RTX 4060 GPU

NVIDIA GeForce RTX 4060

  • Thuật toán:PearlHash
  • Hashrate:50.00 TH/s
  • Công suất:110W • 2.2 J/T
  • Giá: $299.00 • 5.98 $/T

Cập nhật lần cuối: 11/7/2026

GeForce RTX 4060 Mô tả

NVIDIA GeForce RTX 4060 có hashrate tối đa là 50.00 TH/s trên thuật toán PearlHash. Mức tiêu thụ điện năng là 110W. Hiện tại, đồng coin có lợi nhuận cao nhất để đào trên GPU này là PRL.

Hashrate GeForce RTX 4060

$/kWh
Sắp xếp theo
50.00 TH/s
Doanh thu
$268.51 ≈ 671.28 PRL
Lợi nhuận
$229.97
17.90 MH/s
Doanh thu
$58.70 ≈ 3799.44 QUAI
Lợi nhuận
$26.81
22.50 MH/s
Doanh thu
$39.70 ≈ 490.76 IRON
Lợi nhuận
$1.15
17.90 MH/s
Doanh thu
$37.79 ≈ 9692.34 RVN
Lợi nhuận
$5.91
4.60 KH/s
Doanh thu
$33.44 ≈ 125.21 XEL
Lợi nhuận
$8.91
70.00 MH/s
Doanh thu
$26.81 ≈ 65348246.15 NEXA
Lợi nhuận
$-13.14
73.90 MH/s
Doanh thu
$21.09 ≈ 97.69 ERG
Lợi nhuận
$-5.54
17.90 MH/s
Doanh thu
$19.71 ≈ 650388.17 XNA
Lợi nhuận
$-12.18
4.00 H/s
Doanh thu
$5.40 ≈ 15890.59 XTM
Lợi nhuận
$-17.37
626.00 MH/s
Doanh thu
$0.15 ≈ 1907.75 RXD
Lợi nhuận
$-22.63

GeForce RTX 4060 Thông số kỹ thuật

Loại
gpu
Công suất
115 Watt
Loại bộ nhớ
GDDR6
Tên mã GPU
AD107
Tốc độ xung nhịp lõi
1830 MHz
Băng thông bus bộ nhớ
128 Bit
Tốc độ xung nhịp tối đa
2460 MHz
Dung lượng RAM tối đa
8 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ
17000 MHz

Phần mềm đào coin

Tải phiên bản mới nhất của phần mềm đào coin cho GPU từ miner.download :

Lol Miner · BZMiner · WildRig · Rigel Miner · OneZeroMiner · SRBMiner

GeForce RTX 4060 có thể được dùng để đào các loại tiền mã hóa sau:

PRL (Pearl) · QUAI-KAWPOW (Quai KawPow) · IRON (IronFish) · RVN (Ravencoin) · XEL (Xelis) · NEXA (Nexa) · ERG (Ergo) · XNA (Neurai) · XTM-C29 (Tari C29) · RXD (Radiant)

Tải về

NVIDIA GeForce RTX 4060 Lợi nhuận đào coin

Biểu đồ lợi nhuận hiển thị doanh thu từ việc đào đồng coin lợi nhuận cao nhất trên GeForce RTX 4060 trong một ngày, đã trừ chi phí điện.

$/kWh
  • Lợi nhuận hàng ngày: $0.6300 1.8391 PRL
  • Lợi nhuận hàng tuần: $4.4103 12.8738 PRL
  • Lợi nhuận hàng tháng: $18.90 55.1733 PRL
  • Lợi nhuận hàng năm: $229.97 671.2753 PRL