NVIDIA GeForce RTX 3080

NVIDIA GeForce RTX 3080

  • Thuật toán: Octopus
  • Hashrate: 94.00 MH/s
  • Công suất: 250W • 2.66 J/M
  • Giá: $489.00 • 5.2 $/M

GeForce RTX 3080 Mô tả

GeForce RTX 3080 của NVIDIA đào thuật toán Octopus với tốc độ băm tối đa 94.00 MH/s và tiêu thụ điện 250W

Hashrate GeForce RTX 3080

$/kWh
Đồng coin:Conflux ConfluxHashrate: 94.00 MH/sDoanh thu:4.95 CFX • $0.27Lợi nhuận: $0.03
Đồng coin:IronFish IronFishHashrate: 75.00 MH/sDoanh thu:2.96 IRON • $0.21Lợi nhuận: $-0.03
Đồng coin:Quai KawPow Quai KawPowHashrate: 42.00 MH/sDoanh thu:4.12 QUAI-KAWPOW • $0.17Lợi nhuận: $-0.07
Đồng coin:Ergo ErgoHashrate: 220.00 MH/sDoanh thu:0.40 ERG • $0.13Lợi nhuận: $-0.08
Đồng coin:Ravencoin RavencoinHashrate: 42.00 MH/sDoanh thu:22.42 RVN • $0.12Lợi nhuận: $-0.12
Đồng coin:Nexa NexaHashrate: 111.00 MH/sDoanh thu:255485.01 NEXA • $0.11Lợi nhuận: $-0.13
Đồng coin:Tari C29 Tari C29Hashrate: 9.30 H/sDoanh thu:126.10 XTM-C29 • $0.10Lợi nhuận: $-0.08
Đồng coin:Xelis XelisHashrate: 11.00 KH/sDoanh thu:0.25 XEL • $0.10Lợi nhuận: $-0.11
Đồng coin:Neurai NeuraiHashrate: 42.00 MH/sDoanh thu:1909.37 XNA • $0.08Lợi nhuận: $-0.16
Đồng coin:Quai QuaiHashrate: 42.00 MH/sDoanh thu:0.00 QUAI • $0.00Lợi nhuận: $-0.24

GeForce RTX 3080 Thông số kỹ thuật

  • Loạigpu
  • Công suất320 Watt
  • Loại bộ nhớGDDR6X
  • Tên mã GPUAmpere GA102
  • Tốc độ xung nhân1450 MHz
  • Băng thông bus bộ nhớ320 Bit
  • Tốc độ xung nhịp tối đa1710 MHz
  • Dung lượng RAM tối đa10 GB
  • Tốc độ xung bộ nhớ19000 MHz

Tải firmware cho GeForce RTX 3080

Hãy sẵn sàng tải về bản nâng cấp firmware cho GeForce RTX 3080 của bạn sẽ sớm có tại đây! Firmware này giúp tăng hashrate và giảm tiêu thụ điện năng.

↓ Sắp ra mắt

NVIDIA GeForce RTX 3080 Lợi nhuận đào coin

Biểu đồ lợi nhuận hiển thị doanh thu từ việc đào đồng coin lợi nhuận cao nhất trên GeForce RTX 3080 trong một ngày, đã trừ chi phí điện.


$/kWh
  • Lợi nhuận hàng ngày: $0.0300 4.9532 CFX
  • Lợi nhuận hàng tuần: $0.2100 34.6724 CFX
  • Lợi nhuận hàng tháng: $0.90 148.5958 CFX
  • Lợi nhuận hàng năm: $10.95 1807.9158 CFX