NVIDIA GeForce RTX 5050 GPU

NVIDIA GeForce RTX 5050

  • Thuật toán:PearlHash
  • Hashrate:58.00 TH/s
  • Công suất:95W • 1.64 J/T
  • Giá: $250.00 • 4.31 $/T

Cập nhật lần cuối: 10/9/2026

GeForce RTX 5050 Mô tả

NVIDIA GeForce RTX 5050 có hashrate tối đa là 58.00 TH/s trên thuật toán PearlHash. Mức tiêu thụ điện năng là 95W. Hiện tại, đồng coin có lợi nhuận cao nhất để đào trên GPU này là PRL.

Hashrate GeForce RTX 5050

$/kWh
Sắp xếp theo
58.00 TH/s
Công suất
95W
Doanh thu
$289.87 ≈ 706.85 PRL
Lợi nhuận
$256.58
4.00 H/s
Công suất
72W
Doanh thu
$98.63 ≈ 63288.63 XTM
Lợi nhuận
$73.40
25.50 MH/s
Công suất
90W
Doanh thu
$67.34 ≈ 815.47 IRON
Lợi nhuận
$35.81
20.20 MH/s
Công suất
110W
Doanh thu
$59.58 ≈ 5598.32 QUAI
Lợi nhuận
$21.03
20.20 MH/s
Công suất
110W
Doanh thu
$47.62 ≈ 19111.51 RVN
Lợi nhuận
$9.08
49.50 MH/s
Công suất
100W
Doanh thu
$45.05 ≈ 31195653.16 NEXA
Lợi nhuận
$10.01
4.80 KH/s
Công suất
80W
Doanh thu
$43.56 ≈ 165.49 XEL
Lợi nhuận
$15.53
20.20 MH/s
Công suất
110W
Doanh thu
$31.14 ≈ 812998.38 XNA
Lợi nhuận
$-7.41
78.50 MH/s
Công suất
75W
Doanh thu
$28.92 ≈ 116.30 ERG
Lợi nhuận
$2.64

GeForce RTX 5050 Thông số kỹ thuật

Loại
gpu
Công suất
130 Watt
Loại bộ nhớ
GDDR6
Tên mã GPU
GB207-300-A1
Tốc độ xung nhịp lõi
2317 MHz
Băng thông bus bộ nhớ
128 Bit
Tốc độ xung nhịp tối đa
2572 MHz
Dung lượng RAM tối đa
8 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ
20000 MHz

Phần mềm đào coin

Tải phiên bản mới nhất của phần mềm đào coin cho GPU từ miner.download :

Lol Miner · BZMiner · WildRig · Rigel Miner · OneZeroMiner · SRBMiner

GeForce RTX 5050 có thể được dùng để đào các loại tiền mã hóa sau:

PRL (Pearl) · XTM-C29 (Tari C29) · IRON (IronFish) · QUAI-KAWPOW (Quai KawPow) · RVN (Ravencoin) · NEXA (Nexa) · XEL (Xelis) · XNA (Neurai) · ERG (Ergo)

Tải về

NVIDIA GeForce RTX 5050 Lợi nhuận đào coin

Biểu đồ lợi nhuận hiển thị doanh thu từ việc đào đồng coin lợi nhuận cao nhất trên GeForce RTX 5050 trong một ngày, đã trừ chi phí điện.

$/kWh
  • Lợi nhuận hàng ngày: $0.7030 1.9366 PRL
  • Lợi nhuận hàng tuần: $4.9208 13.5561 PRL
  • Lợi nhuận hàng tháng: $21.09 58.0974 PRL
  • Lợi nhuận hàng năm: $256.58 706.8513 PRL