NVIDIA GeForce RTX 5080 GPU

NVIDIA GeForce RTX 5080

  • Thuật toán:PearlHash
  • Hashrate:175.00 TH/s
  • Công suất:260W • 1.49 J/T
  • Giá: $1000.00 • 5.71 $/T

Cập nhật lần cuối: 10/6/2026

GeForce RTX 5080 Mô tả

NVIDIA GeForce RTX 5080 có hashrate tối đa là 175.00 TH/s trên thuật toán PearlHash. Mức tiêu thụ điện năng là 260W. Hiện tại, đồng coin có lợi nhuận cao nhất để đào trên GPU này là PRL.

Hashrate GeForce RTX 5080

$/kWh
Sắp xếp theo
175.00 TH/s
Doanh thu
$1656.61 ≈ 3064.44 PRL
Lợi nhuận
$1565.51
62.50 MH/s
Doanh thu
$272.36 ≈ 16647.74 QUAI
Lợi nhuận
$184.76
85.00 MH/s
Doanh thu
$201.80 ≈ 2103.02 IRON
Lợi nhuận
$133.47
122.50 MH/s
Doanh thu
$194.89 ≈ 4401.49 CFX
Lợi nhuận
$112.55
21.00 KH/s
Doanh thu
$155.43 ≈ 458.00 XEL
Lợi nhuận
$101.12
123.00 MH/s
Doanh thu
$127.14 ≈ 574.64 ETHW
Lợi nhuận
$57.06
275.00 MH/s
Doanh thu
$109.70 ≈ 250182015.12 NEXA
Lợi nhuận
$22.10
14.40 H/s
Doanh thu
$96.73 ≈ 173777.00 XTM
Lợi nhuận
$38.91
62.50 MH/s
Doanh thu
$89.53 ≈ 21770.64 RVN
Lợi nhuận
$1.93
62.50 MH/s
Doanh thu
$81.83 ≈ 2122560.59 XNA
Lợi nhuận
$-5.77
315.00 MH/s
Doanh thu
$59.09 ≈ 283.61 ERG
Lợi nhuận
$-2.23

GeForce RTX 5080 Thông số kỹ thuật

Loại
gpu
Công suất
360 Watt
Loại bộ nhớ
GDDR7
Tên mã GPU
GB203-400-A1
Tốc độ xung nhịp lõi
2295 MHz
Băng thông bus bộ nhớ
256 Bit
Tốc độ xung nhịp tối đa
2617 MHz
Dung lượng RAM tối đa
16 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ
30000 MHz

Phần mềm đào coin

Tải phiên bản mới nhất của phần mềm đào coin cho GPU từ miner.download :

GMiner · T-Rex Miner · Lol Miner · Phoenix Miner · NBMiner · BZMiner · Team Red Miner · WildRig · Rigel Miner · OneZeroMiner · SRBMiner

GeForce RTX 5080 có thể được dùng để đào các loại tiền mã hóa sau:

PRL (Pearl) · QUAI-KAWPOW (Quai KawPow) · IRON (IronFish) · CFX (Conflux) · XEL (Xelis) · ETHW (EthereumPoW) · NEXA (Nexa) · XTM-C29 (Tari C29) · RVN (Ravencoin) · XNA (Neurai) · ERG (Ergo)

Tải về

NVIDIA GeForce RTX 5080 Lợi nhuận đào coin

Biểu đồ lợi nhuận hiển thị doanh thu từ việc đào đồng coin lợi nhuận cao nhất trên GeForce RTX 5080 trong một ngày, đã trừ chi phí điện.

$/kWh
  • Lợi nhuận hàng ngày: $4.2891 8.3957 PRL
  • Lợi nhuận hàng tuần: $30.0235 58.7701 PRL
  • Lợi nhuận hàng tháng: $128.67 251.8718 PRL
  • Lợi nhuận hàng năm: $1565.51 3064.4406 PRL