NVIDIA GeForce RTX 4090 GPU

NVIDIA GeForce RTX 4090

  • Thuật toán:PearlHash
  • Hashrate:255.00 TH/s
  • Công suất:450W • 1.76 J/T
  • Giá: $1699.00 • 6.66 $/T

Cập nhật lần cuối: 30/6/2026

GeForce RTX 4090 Mô tả

NVIDIA GeForce RTX 4090 có hashrate tối đa là 255.00 TH/s trên thuật toán PearlHash. Mức tiêu thụ điện năng là 450W. Hiện tại, đồng coin có lợi nhuận cao nhất để đào trên GPU này là PRL.

Hashrate GeForce RTX 4090

$/kWh
Sắp xếp theo
255.00 TH/s
Doanh thu
$1557.93 ≈ 3386.59 PRL
Lợi nhuận
$1400.25
16.60 H/s
Doanh thu
$320.84 ≈ 753447.95 XTM
Lợi nhuận
$238.49
130.00 MH/s
Doanh thu
$175.14 ≈ 4116.71 CFX
Lợi nhuận
$77.02
82.50 MH/s
Doanh thu
$165.84 ≈ 2096.71 IRON
Lợi nhuận
$74.74
65.00 MH/s
Doanh thu
$158.63 ≈ 16600.03 QUAI
Lợi nhuận
$43.00
320.00 MH/s
Doanh thu
$131.69 ≈ 331970414.47 NEXA
Lợi nhuận
$-1.46
65.00 MH/s
Doanh thu
$100.33 ≈ 26553.00 RVN
Lợi nhuận
$-15.30
12.80 KH/s
Doanh thu
$98.19 ≈ 358.49 XEL
Lợi nhuận
$24.60
127.00 MH/s
Doanh thu
$89.90 ≈ 404.19 ETHW
Lợi nhuận
$-1.21
265.00 MH/s
Doanh thu
$76.14 ≈ 386.85 ERG
Lợi nhuận
$-7.96
65.00 MH/s
Doanh thu
$64.70 ≈ 2202465.82 XNA
Lợi nhuận
$-50.93

GeForce RTX 4090 Thông số kỹ thuật

Loại
gpu
Công suất
450 Watt
Loại bộ nhớ
GDDR6X
Tên mã GPU
AD102-300-A1
Tốc độ xung nhịp lõi
2235 MHz
Băng thông bus bộ nhớ
384 Bit
Tốc độ xung nhịp tối đa
2520 MHz
Dung lượng RAM tối đa
24 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ
21000 MHz

Phần mềm đào coin

Tải phiên bản mới nhất của phần mềm đào coin cho GPU từ miner.download :

GMiner · T-Rex Miner · Lol Miner · Phoenix Miner · NBMiner · BZMiner · Team Red Miner · WildRig · Rigel Miner · OneZeroMiner · SRBMiner

GeForce RTX 4090 có thể được dùng để đào các loại tiền mã hóa sau:

PRL (Pearl) · XTM-C29 (Tari C29) · CFX (Conflux) · IRON (IronFish) · QUAI-KAWPOW (Quai KawPow) · NEXA (Nexa) · RVN (Ravencoin) · XEL (Xelis) · ETHW (EthereumPoW) · ERG (Ergo) · XNA (Neurai)

Tải về

NVIDIA GeForce RTX 4090 Lợi nhuận đào coin

Biểu đồ lợi nhuận hiển thị doanh thu từ việc đào đồng coin lợi nhuận cao nhất trên GeForce RTX 4090 trong một ngày, đã trừ chi phí điện.

$/kWh
  • Lợi nhuận hàng ngày: $3.8363 9.2783 PRL
  • Lợi nhuận hàng tuần: $26.8542 64.9483 PRL
  • Lợi nhuận hàng tháng: $115.09 278.3498 PRL
  • Lợi nhuận hàng năm: $1400.25 3386.5897 PRL