NVIDIA GeForce RTX 5060 Ti GPU

NVIDIA GeForce RTX 5060 Ti

  • Thuật toán:PearlHash
  • Hashrate:55.00 TH/s
  • Công suất:110W • 2 J/T
  • Giá: $429.00 • 7.8 $/T

Cập nhật lần cuối: 10/6/2026

GeForce RTX 5060 Ti Mô tả

NVIDIA GeForce RTX 5060 Ti có hashrate tối đa là 55.00 TH/s trên thuật toán PearlHash. Mức tiêu thụ điện năng là 110W. Hiện tại, đồng coin có lợi nhuận cao nhất để đào trên GPU này là PRL.

Hashrate GeForce RTX 5060 Ti

$/kWh
Sắp xếp theo
55.00 TH/s
Doanh thu
$511.36 ≈ 964.64 PRL
Lợi nhuận
$472.82
32.00 MH/s
Doanh thu
$125.59 ≈ 7565.94 QUAI
Lợi nhuận
$80.04
44.00 MH/s
Doanh thu
$105.21 ≈ 1088.73 IRON
Lợi nhuận
$57.90
6.50 H/s
Doanh thu
$100.13 ≈ 178588.45 XTM
Lợi nhuận
$73.85
58.50 MH/s
Doanh thu
$92.82 ≈ 2083.45 CFX
Lợi nhuận
$50.77
60.00 MH/s
Doanh thu
$63.15 ≈ 279.36 ETHW
Lợi nhuận
$17.60
8.30 KH/s
Doanh thu
$62.80 ≈ 180.25 XEL
Lợi nhuận
$34.77
32.00 MH/s
Doanh thu
$46.65 ≈ 11152.71 RVN
Lợi nhuận
$1.10
32.00 MH/s
Doanh thu
$41.99 ≈ 1089333.03 XNA
Lợi nhuận
$-3.56
95.50 MH/s
Doanh thu
$38.51 ≈ 86762324.50 NEXA
Lợi nhuận
$-0.03
125.50 MH/s
Doanh thu
$24.08 ≈ 114.98 ERG
Lợi nhuận
$-0.45

GeForce RTX 5060 Ti Thông số kỹ thuật

Loại
gpu
Công suất
180 Watt
Loại bộ nhớ
GDDR7
Tên mã GPU
GB206-300-A1
Tốc độ xung nhịp lõi
2407 MHz
Băng thông bus bộ nhớ
128 Bit
Tốc độ xung nhịp tối đa
2572 MHz
Dung lượng RAM tối đa
16 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ
28000 MHz

Phần mềm đào coin

Tải phiên bản mới nhất của phần mềm đào coin cho GPU từ miner.download :

GMiner · T-Rex Miner · Lol Miner · Phoenix Miner · NBMiner · BZMiner · Team Red Miner · WildRig · Rigel Miner · OneZeroMiner · SRBMiner

GeForce RTX 5060 Ti có thể được dùng để đào các loại tiền mã hóa sau:

PRL (Pearl) · QUAI-KAWPOW (Quai KawPow) · IRON (IronFish) · XTM-C29 (Tari C29) · CFX (Conflux) · ETHW (EthereumPoW) · XEL (Xelis) · RVN (Ravencoin) · XNA (Neurai) · NEXA (Nexa) · ERG (Ergo)

Tải về

NVIDIA GeForce RTX 5060 Ti Lợi nhuận đào coin

Biểu đồ lợi nhuận hiển thị doanh thu từ việc đào đồng coin lợi nhuận cao nhất trên GeForce RTX 5060 Ti trong một ngày, đã trừ chi phí điện.

$/kWh
  • Lợi nhuận hàng ngày: $1.2954 2.6428 PRL
  • Lợi nhuận hàng tuần: $9.0677 18.4999 PRL
  • Lợi nhuận hàng tháng: $38.86 79.2854 PRL
  • Lợi nhuận hàng năm: $472.82 964.6395 PRL