NVIDIA GeForce RTX 5070

NVIDIA GeForce RTX 5070

  • Thuật toán: Octopus
  • Hashrate: 82.50 MH/s
  • Công suất: 175W • 2.12 J/M
  • Giá: $550.00 • 6.67 $/M

GeForce RTX 5070 Mô tả

GeForce RTX 5070 của NVIDIA đào thuật toán Octopus với tốc độ băm tối đa 82.50 MH/s và tiêu thụ điện 175W

Hashrate GeForce RTX 5070

$/kWh
Đồng coin:Conflux ConfluxHashrate: 82.50 MH/sDoanh thu:4.35 CFX • $0.24Lợi nhuận: $0.07
Đồng coin:Quai KawPow Quai KawPowHashrate: 45.50 MH/sDoanh thu:4.46 QUAI-KAWPOW • $0.19Lợi nhuận: $0.01
Đồng coin:IronFish IronFishHashrate: 60.00 MH/sDoanh thu:2.37 IRON • $0.17Lợi nhuận: $0.03
Đồng coin:Nexa NexaHashrate: 152.50 MH/sDoanh thu:351004.18 NEXA • $0.15Lợi nhuận: $-0.03
Đồng coin:Ravencoin RavencoinHashrate: 45.50 MH/sDoanh thu:24.29 RVN • $0.13Lợi nhuận: $-0.05
Đồng coin:Ergo ErgoHashrate: 225.50 MH/sDoanh thu:0.41 ERG • $0.13Lợi nhuận: $0.02
Đồng coin:Xelis XelisHashrate: 13.90 KH/sDoanh thu:0.31 XEL • $0.12Lợi nhuận: $0.00
Đồng coin:Tari C29 Tari C29Hashrate: 9.00 H/sDoanh thu:122.03 XTM-C29 • $0.10Lợi nhuận: $-0.01
Đồng coin:Neurai NeuraiHashrate: 45.50 MH/sDoanh thu:2068.48 XNA • $0.09Lợi nhuận: $-0.09
Đồng coin:Quai QuaiHashrate: 45.50 MH/sDoanh thu:0.00 QUAI • $0.00Lợi nhuận: $-0.18

GeForce RTX 5070 Thông số kỹ thuật

  • Loạigpu
  • Công suất250 Watt
  • Loại bộ nhớGDDR7
  • Tên mã GPUGB205-300-A1
  • Tốc độ xung nhân2325 MHz
  • Băng thông bus bộ nhớ256 Bit
  • Tốc độ xung nhịp tối đa2512 MHz
  • Dung lượng RAM tối đa12 GB
  • Tốc độ xung bộ nhớ28000 MHz

Tải firmware cho GeForce RTX 5070

Hãy sẵn sàng tải về bản nâng cấp firmware cho GeForce RTX 5070 của bạn sẽ sớm có tại đây! Firmware này giúp tăng hashrate và giảm tiêu thụ điện năng.

↓ Sắp ra mắt

NVIDIA GeForce RTX 5070 Lợi nhuận đào coin

Biểu đồ lợi nhuận hiển thị doanh thu từ việc đào đồng coin lợi nhuận cao nhất trên GeForce RTX 5070 trong một ngày, đã trừ chi phí điện.


$/kWh
  • Lợi nhuận hàng ngày: $0.0700 4.3472 CFX
  • Lợi nhuận hàng tuần: $0.4900 30.4305 CFX
  • Lợi nhuận hàng tháng: $2.10 130.4165 CFX
  • Lợi nhuận hàng năm: $25.55 1586.7346 CFX