Pool đào ERG

Bắt đầu đào Ergo

Công cụ tính kích thước DAG ERG (Ergo)

Once the DAG file size exceeds a GPU's memory, the GPU can no longer mine this coin.

Dataset tăng 5% mỗi 51.200 khối cho đến khi đạt chiều cao 4.198.400.

Cập nhật lần cuối: 29/4/2026

Trạng thái hiện tại

Đồng coin
Ergo
Thuật toán
Autolykos
Chiều cao khối
1.774.591
Epoch hiện tại
23
Kích thước DAG hiện tại
6.094 MB
Epoch tiếp theo bắt đầu tại khối
1.792.000
Epoch tiếp theo trong
sau 24 ngày nữa

Các mốc DAG của ERG

Bộ nhớ GPUEpochChiều cao khốiNgày dự kiến
4 GB 151.331.200đã qua
5 GB 201.587.200đã qua
6 GB 241.792.00023 thg 5, 2026
8 GB 302.099.20024 thg 7, 2027
10 GB 342.304.0003 thg 5, 2028
12 GB 382.508.80012 thg 2, 2029
16 GB 442.816.00014 thg 4, 2030

So sánh tất cả các coin có DAG

If your GPU no longer fits this DAG, check which other coins it can still mine.

Đồng coinHiện tại4 GB 6 GB 8 GB 10 GB 12 GB
CFXConflux
8.560 MB
146.463.868
đã qua
524.288
đã qua
67.633.152
đã qua
134.742.016
16 thg 3, 2027
201.850.880
7 thg 4, 2028
268.959.744
ETHWEthereum PoW
7.456 MB
24.145.952
đã qua
11.550.000
đã qua
19.230.000
19 thg 6, 2027
26.910.000
18 thg 8, 2030
34.590.000
16 thg 10, 2033
42.270.000
ERGErgo
6.094 MB
1.774.591
đã qua
1.331.200
23 thg 5, 2026
1.792.000
24 thg 7, 2027
2.099.200
3 thg 5, 2028
2.304.000
12 thg 2, 2029
2.508.800
RVNRavencoin
5.656 MB
4.344.777
đã qua
2.887.500
16 thg 3, 2027
4.807.500
9 thg 11, 2030
6.727.500
4 thg 7, 2034
8.647.500
26 thg 2, 2038
10.567.500
QUAIQuai KawPow
5.656 MB
4.344.777
đã qua
2.887.500
16 thg 3, 2027
4.807.500
9 thg 11, 2030
6.727.500
4 thg 7, 2034
8.647.500
26 thg 2, 2038
10.567.500
IRONIron Fish
4.608 MB
IronFish
đã qua
ETCEthereum Classic
4.280 MB
24.462.289
đã qua
23.100.000
3 thg 2, 2032
38.460.000
2 thg 6, 2038
53.820.000
29 thg 9, 2044
69.180.000
28 thg 1, 2051
84.540.000
XNANeurai
2.712 MB
1.583.486
21 thg 10, 2028
2.887.500
15 thg 6, 2032
4.807.500
8 thg 2, 2036
6.727.500
4 thg 10, 2039
8.647.500
29 thg 5, 2043
10.567.500
OCTAOctaSpace
2.272 MB
9.418.070
18 thg 12, 2031
23.100.000
16 thg 4, 2038
38.460.000
13 thg 8, 2044
53.820.000
11 thg 12, 2050
69.180.000
9 thg 4, 2057
84.540.000

Các epoch sắp tới của ERG

EpochChiều cao khốiNgày dự kiếnKích thước DAG
23 (hiện tại) 1.774.591bây giờ6.094 MB
24 1.792.00023 thg 5, 20266.399 MB
25 1.843.2002 thg 8, 20266.718 MB
26 1.894.40012 thg 10, 20267.054 MB
27 1.945.60023 thg 12, 20267.407 MB
28 1.996.8004 thg 3, 20277.777 MB
29 2.048.00014 thg 5, 20278.166 MB
30 2.099.20024 thg 7, 20278.575 MB
31 2.150.4003 thg 10, 20279.003 MB
32 2.201.60013 thg 12, 20279.454 MB
33 2.252.80022 thg 2, 20289.926 MB
34 2.304.0003 thg 5, 202810.423 MB