NVIDIA CMP 50HX GPU

NVIDIA CMP 50HX

  • Thuật toán:PearlHash
  • Hashrate:82.00 TH/s
  • Công suất:210W • 2.56 J/T
  • Giá: $130.00 • 1.59 $/T

Cập nhật lần cuối: 6/9/2026

CMP 50HX Mô tả

NVIDIA CMP 50HX có hashrate tối đa là 82.00 TH/s trên thuật toán PearlHash. Mức tiêu thụ điện năng là 210W. Hiện tại, đồng coin có lợi nhuận cao nhất để đào trên GPU này là PRL.

Hashrate CMP 50HX

$/kWh
Sắp xếp theo
82.00 TH/s
Công suất
210W
Doanh thu
$373.01 ≈ 1036.20 PRL
Lợi nhuận
$299.43
60.00 MH/s
Công suất
200W
Doanh thu
$139.47 ≈ 2834.86 CFX
Lợi nhuận
$69.39
36.00 MH/s
Công suất
140W
Doanh thu
$87.43 ≈ 1047.31 IRON
Lợi nhuận
$38.37
22.00 MH/s
Công suất
150W
Doanh thu
$68.17 ≈ 6295.33 QUAI
Lợi nhuận
$15.61
22.00 MH/s
Công suất
150W
Doanh thu
$59.49 ≈ 19311.93 RVN
Lợi nhuận
$6.93
6.00 KH/s
Công suất
130W
Doanh thu
$54.86 ≈ 215.95 XEL
Lợi nhuận
$9.31
68.00 MH/s
Công suất
140W
Doanh thu
$46.15 ≈ 41612520.38 NEXA
Lợi nhuận
$-2.90
110.00 MH/s
Công suất
135W
Doanh thu
$41.38 ≈ 158.57 ERG
Lợi nhuận
$-5.92
56.00 MH/s
Công suất
150W
Doanh thu
$37.30 ≈ 133.55 ETHW
Lợi nhuận
$-15.26
22.00 MH/s
Công suất
150W
Doanh thu
$33.98 ≈ 924030.28 XNA
Lợi nhuận
$-18.58
6.00 H/s
Công suất
146W
Doanh thu
$16.85 ≈ 19456.94 XTM
Lợi nhuận
$-34.30

CMP 50HX Thông số kỹ thuật

Loại
gpu
Công suất
250 Watt
Loại bộ nhớ
GDDR6
Tên mã GPU
Turing TU102
Tốc độ xung nhịp lõi
1350 MHz
Băng thông bus bộ nhớ
320 Bit
Tốc độ xung nhịp tối đa
1545 MHz
Dung lượng RAM tối đa
10 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ
14000 MHz

Phần mềm đào coin

Tải phiên bản mới nhất của phần mềm đào coin cho GPU từ miner.download :

Lol Miner · BZMiner · WildRig · Rigel Miner · OneZeroMiner · SRBMiner

CMP 50HX có thể được dùng để đào các loại tiền mã hóa sau:

PRL (Pearl) · CFX (Conflux) · IRON (IronFish) · QUAI-KAWPOW (Quai KawPow) · RVN (Ravencoin) · XEL (Xelis) · NEXA (Nexa) · ERG (Ergo) · ETHW (EthereumPoW) · XNA (Neurai) · XTM-C29 (Tari C29)

Tải về

NVIDIA CMP 50HX Lợi nhuận đào coin

Biểu đồ lợi nhuận hiển thị doanh thu từ việc đào đồng coin lợi nhuận cao nhất trên CMP 50HX trong một ngày, đã trừ chi phí điện.

$/kWh
  • Lợi nhuận hàng ngày: $0.8204 2.8389 PRL
  • Lợi nhuận hàng tuần: $5.7425 19.8722 PRL
  • Lợi nhuận hàng tháng: $24.61 85.1668 PRL
  • Lợi nhuận hàng năm: $299.43 1036.1957 PRL