AMD Radeon RX 6750 XT GPU

AMD Radeon RX 6750 XT

  • Thuật toán:Octopus
  • Hashrate:42.00 MH/s
  • Công suất:130W • 3.1 J/M
  • Giá: $359.00 • 8.55 $/M

Cập nhật lần cuối: 3/8/2026

Radeon RX 6750 XT Mô tả

AMD Radeon RX 6750 XT có hashrate tối đa là 42.00 MH/s trên thuật toán Octopus. Mức tiêu thụ điện năng là 130W. Hiện tại, đồng coin có lợi nhuận cao nhất để đào trên GPU này là CFX.

Hashrate Radeon RX 6750 XT

$/kWh
Sắp xếp theo
42.00 MH/s
Doanh thu
$76.77 ≈ 1881.24 CFX
Lợi nhuận
$31.22
26.00 MH/s
Doanh thu
$76.17 ≈ 6454.70 QUAI
Lợi nhuận
$37.62
26.00 MH/s
Doanh thu
$64.65 ≈ 18101.29 RVN
Lợi nhuận
$26.11
30.00 MH/s
Doanh thu
$61.40 ≈ 848.31 IRON
Lợi nhuận
$36.87
17.80 TH/s
Doanh thu
$61.22 ≈ 211.05 PRL
Lợi nhuận
$12.16
26.00 MH/s
Doanh thu
$35.21 ≈ 1065062.83 XNA
Lợi nhuận
$-3.33
4.60 KH/s
Doanh thu
$32.99 ≈ 160.02 XEL
Lợi nhuận
$-2.05
40.00 MH/s
Doanh thu
$28.85 ≈ 120.40 ETHW
Lợi nhuận
$0.82
34.00 MH/s
Doanh thu
$13.05 ≈ 25411492.36 NEXA
Lợi nhuận
$-21.99
4.80 H/s
Doanh thu
$4.20 ≈ 11653.43 XTM
Lợi nhuận
$-25.94

Radeon RX 6750 XT Thông số kỹ thuật

Loại
gpu
Công suất
250 Watt
Loại bộ nhớ
GDDR6
Tên mã GPU
Navi 22
Tốc độ xung nhịp lõi
2150 MHz
Băng thông bus bộ nhớ
192 Bit
Tốc độ xung nhịp tối đa
2600 MHz
Dung lượng RAM tối đa
12 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ
18000 MHz

Phần mềm đào coin

Tải phiên bản mới nhất của phần mềm đào coin cho GPU từ miner.download :

Lol Miner · BZMiner · WildRig · Rigel Miner · OneZeroMiner · SRBMiner

Radeon RX 6750 XT có thể được dùng để đào các loại tiền mã hóa sau:

CFX (Conflux) · QUAI-KAWPOW (Quai KawPow) · RVN (Ravencoin) · IRON (IronFish) · PRL (Pearl) · XNA (Neurai) · XEL (Xelis) · ETHW (EthereumPoW) · NEXA (Nexa) · XTM-C29 (Tari C29)

Tải về

AMD Radeon RX 6750 XT Lợi nhuận đào coin

Biểu đồ lợi nhuận hiển thị doanh thu từ việc đào đồng coin lợi nhuận cao nhất trên Radeon RX 6750 XT trong một ngày, đã trừ chi phí điện.

$/kWh
  • Lợi nhuận hàng ngày: $0.0855 5.1541 CFX
  • Lợi nhuận hàng tuần: $0.5987 36.0785 CFX
  • Lợi nhuận hàng tháng: $2.57 154.6223 CFX
  • Lợi nhuận hàng năm: $31.22 1881.2383 CFX