AMD Radeon RX 5600 XT GPU

AMD Radeon RX 5600 XT

  • Thuật toán:Cuckaroo29
  • Hashrate:3.30 H/s
  • Công suất:80W • 24.24 J/H
  • Giá: $139.00 • 42.12 $/H

Cập nhật lần cuối: 9/9/2026

Radeon RX 5600 XT Mô tả

AMD Radeon RX 5600 XT có hashrate tối đa là 3.30 H/s trên thuật toán Cuckaroo29. Mức tiêu thụ điện năng là 80W. Hiện tại, đồng coin có lợi nhuận cao nhất để đào trên GPU này là XTM-C29.

Hashrate Radeon RX 5600 XT

$/kWh
Sắp xếp theo
3.30 H/s
Công suất
80W
Doanh thu
$217.27 ≈ 101359.28 XTM
Lợi nhuận
$189.24
25.70 MH/s
Công suất
100W
Doanh thu
$64.37 ≈ 772.28 IRON
Lợi nhuận
$29.33
17.50 MH/s
Công suất
130W
Doanh thu
$59.54 ≈ 5337.26 QUAI
Lợi nhuận
$13.99
17.50 MH/s
Công suất
130W
Doanh thu
$49.42 ≈ 16046.53 RVN
Lợi nhuận
$3.87
4.40 KH/s
Công suất
85W
Doanh thu
$44.48 ≈ 167.77 XEL
Lợi nhuận
$14.69
80.00 MH/s
Công suất
100W
Doanh thu
$29.64 ≈ 118.01 ERG
Lợi nhuận
$-5.40
17.50 MH/s
Công suất
130W
Doanh thu
$28.58 ≈ 719182.84 XNA
Lợi nhuận
$-16.97
23.00 MH/s
Công suất
100W
Doanh thu
$19.99 ≈ 14343140.13 NEXA
Lợi nhuận
$-15.05

Radeon RX 5600 XT Thông số kỹ thuật

Loại
gpu
Công suất
150 Watt
Loại bộ nhớ
GDDR6
Tên mã GPU
Navi 10
Tốc độ xung nhịp lõi
1235 MHz
Băng thông bus bộ nhớ
192 Bit
Tốc độ xung nhịp tối đa
1750 MHz
Dung lượng RAM tối đa
6 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ
14000 MHz

Phần mềm đào coin

Tải phiên bản mới nhất của phần mềm đào coin cho GPU từ miner.download :

Lol Miner · BZMiner · WildRig · Rigel Miner · OneZeroMiner · SRBMiner

Radeon RX 5600 XT có thể được dùng để đào các loại tiền mã hóa sau:

XTM-C29 (Tari C29) · IRON (IronFish) · QUAI-KAWPOW (Quai KawPow) · RVN (Ravencoin) · XEL (Xelis) · ERG (Ergo) · XNA (Neurai) · NEXA (Nexa)

Tải về

AMD Radeon RX 5600 XT Lợi nhuận đào coin

Biểu đồ lợi nhuận hiển thị doanh thu từ việc đào đồng coin lợi nhuận cao nhất trên Radeon RX 5600 XT trong một ngày, đã trừ chi phí điện.

$/kWh
  • Lợi nhuận hàng ngày: $0.5185 277.6967 XTM
  • Lợi nhuận hàng tuần: $3.6293 1943.8766 XTM
  • Lợi nhuận hàng tháng: $15.55 8330.8996 XTM
  • Lợi nhuận hàng năm: $189.24 101359.2784 XTM