NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti GPU

NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti

  • Thuật toán:PearlHash
  • Hashrate:86.00 TH/s
  • Công suất:125W • 1.45 J/T
  • Giá: $399.00 • 4.64 $/T

Cập nhật lần cuối: 6/8/2026

GeForce RTX 4060 Ti Mô tả

NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti có hashrate tối đa là 86.00 TH/s trên thuật toán PearlHash. Mức tiêu thụ điện năng là 125W. Hiện tại, đồng coin có lợi nhuận cao nhất để đào trên GPU này là PRL.

Hashrate GeForce RTX 4060 Ti

$/kWh
Sắp xếp theo
86.00 TH/s
Công suất
125W
Doanh thu
$281.49 ≈ 1005.22 PRL
Lợi nhuận
$237.69
19.00 MH/s
Công suất
110W
Doanh thu
$66.48 ≈ 5695.08 QUAI
Lợi nhuận
$27.93
25.00 MH/s
Công suất
90W
Doanh thu
$55.05 ≈ 704.50 IRON
Lợi nhuận
$23.51
19.00 MH/s
Công suất
110W
Doanh thu
$53.33 ≈ 14992.36 RVN
Lợi nhuận
$14.78
5.00 KH/s
Công suất
75W
Doanh thu
$35.89 ≈ 183.08 XEL
Lợi nhuận
$9.61
85.00 MH/s
Công suất
120W
Doanh thu
$32.55 ≈ 62114395.39 NEXA
Lợi nhuận
$-9.49
88.00 MH/s
Công suất
70W
Doanh thu
$30.81 ≈ 138.69 ERG
Lợi nhuận
$6.28
38.00 MH/s
Công suất
90W
Doanh thu
$28.05 ≈ 112.02 ETHW
Lợi nhuận
$-3.48
19.00 MH/s
Công suất
110W
Doanh thu
$24.95 ≈ 761718.09 XNA
Lợi nhuận
$-13.59
5.10 H/s
Công suất
75W
Doanh thu
$3.82 ≈ 9927.83 XTM
Lợi nhuận
$-22.46

GeForce RTX 4060 Ti Thông số kỹ thuật

Loại
gpu
Công suất
160 Watt
Loại bộ nhớ
GDDR6
Tên mã GPU
AD106
Băng thông bus bộ nhớ
128 Bit
Tốc độ xung nhịp tối đa
2535 MHz
Dung lượng RAM tối đa
16 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ
18 GB/s

Phần mềm đào coin

Tải phiên bản mới nhất của phần mềm đào coin cho GPU từ miner.download :

Lol Miner · BZMiner · WildRig · Rigel Miner · OneZeroMiner · SRBMiner

GeForce RTX 4060 Ti có thể được dùng để đào các loại tiền mã hóa sau:

PRL (Pearl) · QUAI-KAWPOW (Quai KawPow) · IRON (IronFish) · RVN (Ravencoin) · XEL (Xelis) · NEXA (Nexa) · ERG (Ergo) · ETHW (EthereumPoW) · XNA (Neurai) · XTM-C29 (Tari C29)

Tải về

NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti Lợi nhuận đào coin

Biểu đồ lợi nhuận hiển thị doanh thu từ việc đào đồng coin lợi nhuận cao nhất trên GeForce RTX 4060 Ti trong một ngày, đã trừ chi phí điện.

$/kWh
  • Lợi nhuận hàng ngày: $0.6512 2.7540 PRL
  • Lợi nhuận hàng tuần: $4.5585 19.2782 PRL
  • Lợi nhuận hàng tháng: $19.54 82.6210 PRL
  • Lợi nhuận hàng năm: $237.69 1005.2224 PRL