NVIDIA CMP 70HX GPU

NVIDIA CMP 70HX

  • Thuật toán:IronFish
  • Hashrate:52.50 MH/s
  • Công suất:135W • 2.57 J/M
  • Giá: $299.00 • 5.7 $/M

Cập nhật lần cuối: 13/8/2026

CMP 70HX Mô tả

NVIDIA CMP 70HX có hashrate tối đa là 52.50 MH/s trên thuật toán IronFish. Mức tiêu thụ điện năng là 135W. Hiện tại, đồng coin có lợi nhuận cao nhất để đào trên GPU này là IRON.

Hashrate CMP 70HX

$/kWh
Sắp xếp theo
52.50 MH/s
Công suất
135W
Doanh thu
$113.73 ≈ 1404.82 IRON
Lợi nhuận
$66.43
30.50 MH/s
Công suất
150W
Doanh thu
$104.81 ≈ 39255.68 RVN
Lợi nhuận
$52.25
30.50 MH/s
Công suất
150W
Doanh thu
$97.65 ≈ 8406.05 QUAI
Lợi nhuận
$45.09
8.00 KH/s
Công suất
120W
Doanh thu
$58.22 ≈ 321.65 XEL
Lợi nhuận
$16.17
160.00 MH/s
Công suất
135W
Doanh thu
$50.21 ≈ 241.94 ERG
Lợi nhuận
$2.90
30.50 MH/s
Công suất
150W
Doanh thu
$40.73 ≈ 1198116.20 XNA
Lợi nhuận
$-11.83
55.50 MH/s
Công suất
150W
Doanh thu
$22.10 ≈ 39311636.53 NEXA
Lợi nhuận
$-30.46
4.70 H/s
Công suất
150W
Doanh thu
$16.22 ≈ 46885.61 XTM
Lợi nhuận
$-36.34
1.50 TH/s
Công suất
150W
Doanh thu
$4.49 ≈ 16.62 PRL
Lợi nhuận
$-48.07

CMP 70HX Thông số kỹ thuật

Loại
gpu
Công suất
200 Watt
Loại bộ nhớ
GDDR6X
Tên mã GPU
Ampere GA104
Tốc độ xung nhịp lõi
1365 MHz
Băng thông bus bộ nhớ
256 Bit
Tốc độ xung nhịp tối đa
1395 MHz
Dung lượng RAM tối đa
8 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ
9504 MHz

Phần mềm đào coin

Tải phiên bản mới nhất của phần mềm đào coin cho GPU từ miner.download :

Lol Miner · BZMiner · WildRig · Rigel Miner · OneZeroMiner · SRBMiner

CMP 70HX có thể được dùng để đào các loại tiền mã hóa sau:

IRON (IronFish) · RVN (Ravencoin) · QUAI-KAWPOW (Quai KawPow) · XEL (Xelis) · ERG (Ergo) · XNA (Neurai) · NEXA (Nexa) · XTM-C29 (Tari C29) · PRL (Pearl)

Tải về

NVIDIA CMP 70HX Lợi nhuận đào coin

Biểu đồ lợi nhuận hiển thị doanh thu từ việc đào đồng coin lợi nhuận cao nhất trên CMP 70HX trong một ngày, đã trừ chi phí điện.

$/kWh
  • Lợi nhuận hàng ngày: $0.1820 3.8488 IRON
  • Lợi nhuận hàng tuần: $1.2740 26.9418 IRON
  • Lợi nhuận hàng tháng: $5.46 115.4649 IRON
  • Lợi nhuận hàng năm: $66.43 1404.8227 IRON