AMD Radeon RX 7900 XT

AMD Radeon RX 7900 XT

  • Thuật toán: Octopus
  • Hashrate: 81.50 MH/s
  • Công suất: 255W • 3.13 J/M
  • Giá: $789.00 • 9.68 $/M

Cập nhật lần cuối: 20/3/2026

Radeon RX 7900 XT Mô tả

Radeon RX 7900 XT của AMD đào thuật toán Octopus với tốc độ băm tối đa 81.50 MH/s và tiêu thụ điện 255W

Hashrate Radeon RX 7900 XT

$/kWh
Đồng coin:Conflux ConfluxHashrate: 81.50 MH/sDoanh thu:4.25 CFX • $0.27Lợi nhuận: $0.03
Đồng coin:Quai KawPow Quai KawPowHashrate: 46.00 MH/sDoanh thu:5.45 QUAI-KAWPOW • $0.21Lợi nhuận: $-0.07
Đồng coin:IronFish IronFishHashrate: 55.00 MH/sDoanh thu:2.29 IRON • $0.15Lợi nhuận: $-0.02
Đồng coin:Ravencoin RavencoinHashrate: 46.00 MH/sDoanh thu:23.71 RVN • $0.13Lợi nhuận: $-0.15
Đồng coin:Xelis XelisHashrate: 8.75 KH/sDoanh thu:0.32 XEL • $0.11Lợi nhuận: $-0.10
Đồng coin:Tari C29 Tari C29Hashrate: 12.20 H/sDoanh thu:133.48 XTM-C29 • $0.11Lợi nhuận: $-0.09
Đồng coin:Ergo ErgoHashrate: 160.00 MH/sDoanh thu:0.34 ERG • $0.10Lợi nhuận: $-0.16
Đồng coin:Neurai NeuraiHashrate: 46.00 MH/sDoanh thu:3246.88 XNA • $0.10Lợi nhuận: $-0.18
Đồng coin:Nexa NexaHashrate: 90.00 MH/sDoanh thu:213983.27 NEXA • $0.10Lợi nhuận: $-0.18
Đồng coin:Alephium AlephiumHashrate: 2.70 GH/sDoanh thu:0.01 ALPH • $0.00Lợi nhuận: $-0.26

Radeon RX 7900 XT Thông số kỹ thuật

  • Loạigpu
  • Công suất315 Watt
  • Loại bộ nhớGDDR6
  • Tên mã GPUNavi 31 XT
  • Băng thông bus bộ nhớ320 Bit
  • Tốc độ xung nhịp tối đa2000 MHz
  • Dung lượng RAM tối đa20 GB
  • Tốc độ xung bộ nhớ20000 MHz

Tải firmware cho Radeon RX 7900 XT

Hãy sẵn sàng tải về bản nâng cấp firmware cho Radeon RX 7900 XT của bạn sẽ sớm có tại đây! Firmware này giúp tăng hashrate và giảm tiêu thụ điện năng.

↓ Sắp ra mắt

AMD Radeon RX 7900 XT Lợi nhuận đào coin

Biểu đồ lợi nhuận hiển thị doanh thu từ việc đào đồng coin lợi nhuận cao nhất trên Radeon RX 7900 XT trong một ngày, đã trừ chi phí điện.


$/kWh
  • Lợi nhuận hàng ngày: $0.0300 4.2522 CFX
  • Lợi nhuận hàng tuần: $0.2100 29.7656 CFX
  • Lợi nhuận hàng tháng: $0.90 127.5669 CFX
  • Lợi nhuận hàng năm: $10.95 1552.0643 CFX