AMD Radeon RX 6950 XT GPU

AMD Radeon RX 6950 XT

  • Thuật toán:Octopus
  • Hashrate:70.00 MH/s
  • Công suất:210W • 3 J/M
  • Giá: $789.00 • 11.27 $/M

Cập nhật lần cuối: 4/8/2026

Radeon RX 6950 XT Mô tả

AMD Radeon RX 6950 XT có hashrate tối đa là 70.00 MH/s trên thuật toán Octopus. Mức tiêu thụ điện năng là 210W. Hiện tại, đồng coin có lợi nhuận cao nhất để đào trên GPU này là CFX.

Hashrate Radeon RX 6950 XT

$/kWh
Sắp xếp theo
70.00 MH/s
Doanh thu
$119.14 ≈ 3050.11 CFX
Lợi nhuận
$45.56
36.50 MH/s
Doanh thu
$105.95 ≈ 9221.87 QUAI
Lợi nhuận
$21.85
36.50 MH/s
Doanh thu
$98.10 ≈ 27797.27 RVN
Lợi nhuận
$14.00
26.40 TH/s
Doanh thu
$85.12 ≈ 315.27 PRL
Lợi nhuận
$8.04
38.00 MH/s
Doanh thu
$72.86 ≈ 1007.72 IRON
Lợi nhuận
$30.82
36.50 MH/s
Doanh thu
$49.18 ≈ 1502363.56 XNA
Lợi nhuận
$-34.92
6.00 KH/s
Doanh thu
$44.68 ≈ 206.82 XEL
Lợi nhuận
$-11.39
55.00 MH/s
Doanh thu
$38.58 ≈ 164.22 ETHW
Lợi nhuận
$-10.48
75.00 MH/s
Doanh thu
$29.18 ≈ 55489984.55 NEXA
Lợi nhuận
$-30.39
8.40 H/s
Doanh thu
$10.61 ≈ 27203.82 XTM
Lợi nhuận
$-44.40

Radeon RX 6950 XT Thông số kỹ thuật

Loại
gpu
Công suất
335 Watt
Loại bộ nhớ
GDDR6
Tên mã GPU
Navi
Tốc độ xung nhịp lõi
1925 MHz
Băng thông bus bộ nhớ
256 Bit
Tốc độ xung nhịp tối đa
2324 MHz
Dung lượng RAM tối đa
16 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ
18000 MHz

Phần mềm đào coin

Tải phiên bản mới nhất của phần mềm đào coin cho GPU từ miner.download :

Lol Miner · BZMiner · WildRig · Rigel Miner · OneZeroMiner · SRBMiner

Radeon RX 6950 XT có thể được dùng để đào các loại tiền mã hóa sau:

CFX (Conflux) · QUAI-KAWPOW (Quai KawPow) · RVN (Ravencoin) · PRL (Pearl) · IRON (IronFish) · XNA (Neurai) · XEL (Xelis) · ETHW (EthereumPoW) · NEXA (Nexa) · XTM-C29 (Tari C29)

Tải về

AMD Radeon RX 6950 XT Lợi nhuận đào coin

Biểu đồ lợi nhuận hiển thị doanh thu từ việc đào đồng coin lợi nhuận cao nhất trên Radeon RX 6950 XT trong một ngày, đã trừ chi phí điện.

$/kWh
  • Lợi nhuận hàng ngày: $0.1248 8.3565 CFX
  • Lợi nhuận hàng tuần: $0.8737 58.4953 CFX
  • Lợi nhuận hàng tháng: $3.74 250.6940 CFX
  • Lợi nhuận hàng năm: $45.56 3050.1109 CFX