AMD Radeon RX 6650 XT GPU

AMD Radeon RX 6650 XT

  • Thuật toán:PearlHash
  • Hashrate:12.70 TH/s
  • Công suất:120W • 9.45 J/T
  • Giá: $279.00 • 21.97 $/T

Cập nhật lần cuối: 3/9/2026

Radeon RX 6650 XT Mô tả

AMD Radeon RX 6650 XT có hashrate tối đa là 12.70 TH/s trên thuật toán PearlHash. Mức tiêu thụ điện năng là 120W. Hiện tại, đồng coin có lợi nhuận cao nhất để đào trên GPU này là PRL.

Hashrate Radeon RX 6650 XT

$/kWh
Sắp xếp theo
12.70 TH/s
Công suất
120W
Doanh thu
$57.42 ≈ 168.91 PRL
Lợi nhuận
$15.37
17.00 MH/s
Công suất
90W
Doanh thu
$45.68 ≈ 15544.76 RVN
Lợi nhuận
$14.15
18.50 MH/s
Công suất
50W
Doanh thu
$34.31 ≈ 516.08 IRON
Lợi nhuận
$16.79
17.00 MH/s
Công suất
90W
Doanh thu
$31.79 ≈ 4262.06 QUAI
Lợi nhuận
$0.25
3.20 KH/s
Công suất
60W
Doanh thu
$25.84 ≈ 138.18 XEL
Lợi nhuận
$4.81
51.00 MH/s
Công suất
60W
Doanh thu
$20.82 ≈ 80.14 ERG
Lợi nhuận
$-0.21
28.00 MH/s
Công suất
70W
Doanh thu
$20.43 ≈ 18887907.59 NEXA
Lợi nhuận
$-4.10
17.00 MH/s
Công suất
90W
Doanh thu
$19.74 ≈ 646752.12 XNA
Lợi nhuận
$-11.79
3.70 H/s
Công suất
58W
Doanh thu
$3.42 ≈ 6161.11 XTM
Lợi nhuận
$-16.90

Radeon RX 6650 XT Thông số kỹ thuật

Loại
gpu
Công suất
176 Watt
Loại bộ nhớ
GDDR6
Tên mã GPU
Navi 23
Tốc độ xung nhịp lõi
2055 MHz
Băng thông bus bộ nhớ
128 Bit
Tốc độ xung nhịp tối đa
2635 MHz
Dung lượng RAM tối đa
8 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ
17500 MHz

Phần mềm đào coin

Tải phiên bản mới nhất của phần mềm đào coin cho GPU từ miner.download :

Lol Miner · BZMiner · WildRig · Rigel Miner · OneZeroMiner · SRBMiner

Radeon RX 6650 XT có thể được dùng để đào các loại tiền mã hóa sau:

PRL (Pearl) · RVN (Ravencoin) · IRON (IronFish) · QUAI-KAWPOW (Quai KawPow) · XEL (Xelis) · ERG (Ergo) · NEXA (Nexa) · XNA (Neurai) · XTM-C29 (Tari C29)

Tải về

AMD Radeon RX 6650 XT Lợi nhuận đào coin

Biểu đồ lợi nhuận hiển thị doanh thu từ việc đào đồng coin lợi nhuận cao nhất trên Radeon RX 6650 XT trong một ngày, đã trừ chi phí điện.

$/kWh
  • Lợi nhuận hàng ngày: $0.0421 0.4628 PRL
  • Lợi nhuận hàng tuần: $0.2948 3.2394 PRL
  • Lợi nhuận hàng tháng: $1.26 13.8833 PRL
  • Lợi nhuận hàng năm: $15.37 168.9135 PRL